cinema verite
Học thuậtThân thiện
A documentary filmmaker uses cinema verite to capture a candid conversation in a park.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thể loại phim tài liệu hoặc phong cách làm phim: "Cinema verite" là một thuật ngữ điện ảnh chỉ một phong cách làm phim tài liệu nhằm ghi lại hiện thực một cách chân thực, khách quan nhất có thể, thường bằng cách giảm thiểu sự can thiệp của đạo diễn, không sử dụng kịch bản có sẵn, lời bình hoặc các cảnh dàn dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The filmmaker is known for his work in cinema verite. (Nhà làm phim này được biết đến với các tác phẩm thuộc thể loại cinema verite.)
- This documentary uses a cinema verite approach to capture the daily life of the fishermen. (Bộ phim tài liệu này sử dụng cách tiếp cận cinema verite để ghi lại cuộc sống thường nhật của những ngư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the style of cinema verite": Theo phong cách điện ảnh chân thực.
- He shot the entire film in the style of cinema verite. (Anh ấy quay toàn bộ bộ phim theo phong cách cinema verite.)
Biến thể và từ gần giống
- Direct Cinema (n): Điện ảnh trực tiếp - một phong cách phim tài liệu tương tự có cùng mục tiêu ghi lại hiện thực khách quan, thường được dùng thay thế cho "cinema verite".
- Documentary (n): Phim tài liệu - thể loại phim rộng hơn, trong đó "cinema verite" là một phong cách cụ thể.
- Fly-on-the-wall (adj/ n): (Phong cách/ phim) quan sát khách quan, ghi hình mà không can thiệp, giống như một con ruồi đậu trên tường.
Từ đồng nghĩa
- Observational documentary: Phim tài liệu quan sát.
- Reality-based filmmaking: Cách làm phim dựa trên hiện thực.
Thành ngữ liên quan
- "Truth in filmmaking": Sự thật trong nghệ thuật làm phim - một khái niệm liên quan chặt chẽ đến tinh thần của "cinema verite".
- "Unvarnished reality": Hiện thực nguyên bản, không trau chuốt - mô tả mục tiêu của phong cách này.
A documentary filmmaker uses cinema verite to capture a candid conversation in a park.
Noun
- phim tài liệu (điện ảnh chân thực)